Công ty
Tin tức
X
UPCOM
34,47
-0,03 -0,09%
HNX
61,85
-0,72 -1,15%
HOSE
401,74
0,13 0,03%
{0}
{2}
{4} {5}%
Giới thiệu
Giới thiệu Công ty
Mô hình tổ chức
Quan hệ Cổ đông
Đối tác
Hoạt động Công ty
Cơ hội việc làm
Dịch vụ
Môi giới
Ngân hàng đầu tư
Tư vấn đầu tư
Trung tâm thông tin
Tin tức
Hồ sơ doanh nghiệp
Dữ liệu thị trường
Lịch sự kiện
Trung tâm Phân tích
Bản tin
Phân tích cổ phiếu
Phân tích công ty
Phân tích nghành
Báo cáo vĩ mô
Chăm sóc khách hàng
Thông tin khuyến mãi
Biểu phí
Hướng dẫn
Kiến thức chứng khoán
Phản hồi
Liên hệ
(84.8) 62 836 999
support@phugiasc.vn
Skype
Yahoo
Google talk
Lịch sử giá
Thống kê thị trường
Biểu đồ kỹ thuật
Thống kê thị trường
HNX
HNX Index
61.85
-0.72
-1.15 %
KLGD
57,474,590
GTGD
441,174,000,000
Dữ liệu ngày : 03/02/2012
Thống kê thị trường:
THỐNG KÊ
TỶ TRỌNG KLGD
TỶ TRỌNG GTGD
Số cổ phiếu tăng giá
Số cổ phiếu đứng giá
Số cổ phiếu giảm giá
TT KLGD của CP tăng giá
TT KLGD của CP đứng giá
TT KLGD của CP giảm giá
TT GTGD của CP tăng giá
TT GTGD của CP đứng giá
TT GTGD của CP giảm giá
Số lượng
Khối lượng (CP)
Giá trị (tỷ đồng)
Số cổ phiếu tăng giá
52
8,536,601
75
Số cổ phiếu giám giá
47
6,614,000
47
Số cổ phiếu đứng giá
229
36,883,500
264
Tăng
Giảm
GD nhiều
GT
NN
CK
Giá
Thay đổi
KL
S91
4.6
+0.3 (7)
100
SHN
4.6
+0.3 (7)
3,262,800
DCS
4.6
+0.3 (7)
1,571,800
VDL
30.8
+2 (6.9)
100
API
3.1
+0.2 (6.9)
343,000
CK
Giá
Thay đổi
KL
SME
1.2
-0.1 (8)
199,200
MCC
14.8
-1.1 (7)
100
BSC
8.1
-0.6 (7)
100
SDS
8.2
-0.6 (7)
100
DC4
6.9
-0.5 (7)
6,900
CK
Giá
Thay đổi
KL
PVX
8.6
+0.4 (4.9)
6,890,900
VND
7.8
+0.1 (1.3)
5,754,100
SHB
7.1
+0.3 (4.4)
3,799,200
KLS
9.4
-0.1 (1)
3,635,600
SHN
4.6
+0.3 (7)
3,262,800
CK
Giá
Thay đổi
KL
PVX
8.6
+0.4 (4.9)
6,890,900
VND
7.8
+0.1 (1.3)
5,754,100
KLS
9.4
-0.1 (1)
3,635,600
SHB
7.1
+0.3 (4.4)
3,799,200
PVG
11.5
+0.6 (5.5)
1,453,800
CK
Giá
Thay đổi
KL
PAN
15
+0.4 (2.7)
4,686,560
WSS
3.7
+0.1 (2.8)
190,100
DBC
16.1
-0.1 (1)
170,500
VCG
9.8
+0.2 (2.1)
117,800
PVC
13.6
-0.2 (1)
110,000
HOSE
VNIndex
401.74
0.13
0.03 %
KLGD
68,550,146
GTGD
966,781,000,000
Dữ liệu ngày 03/02/2012
Thống kê thị trường:
THỐNG KÊ
TỶ TRỌNG KLGD
TỶ TRỌNG GTGD
Số cổ phiếu tăng giá
Số cổ phiếu đứng giá
Số cổ phiếu giảm giá
TT KLGD của CP tăng giá
TT KLGD của CP đứng giá
TT KLGD của CP giảm giá
TT GTGD của CP tăng giá
TT GTGD của CP đứng giá
TT GTGD của CP giảm giá
Số lượng
Khối lượng (CP)
Giá trị (tỷ đồng)
Số cổ phiếu tăng giá
82
1,959,941
241
Số cổ phiếu giám giá
150
2,334,971
308
Số cổ phiếu đứng giá
58
1,142,503
164
Tăng
Giảm
GD nhiều
GT
NN
CK
Giá
Thay đổi
KL
TRI
1.9
+0.1 (5.6)
1
KTB
10.6
+0.5 (5)
19,856
KDC
32.9
+1.5 (4.8)
21,508
TDW
8.9
+0.4 (4.7)
2
VSI
6.7
+0.3 (4.7)
1,022
CK
Giá
Thay đổi
KL
KSB
24.7
-15 (38)
200
VKP
0.7
-0.1 (13)
1,012
BAS
1.1
-0.1 (8)
2,294
CAD
1.6
-0.1 (6)
3,025
VES
1.8
-0.1 (5)
6,353
CK
Giá
Thay đổi
KL
MBB
12.8
+0.2 (1.6)
403,219
ITA
7.7
0 (0)
325,260
REE
13.5
-0.1 (1)
282,534
SSI
15.7
-0.2 (1)
259,580
IJC
9.9
+0.1 (1)
243,561
CK
Giá
Thay đổi
KL
VIC
114
0 (0)
8,068
EIB
15.8
+0.1 (0.6)
161,069
STB
18.7
-0.2 (1)
161,845
JVC
16.2
-0.7 (4)
49,736
VCB
24.5
-0.4 (2)
61,505
CK
Giá
Thay đổi
KL
KDH
18.5
+0.7 (3.9)
421,882
JVC
16.2
-0.7 (4)
207,200
REE
13.5
-0.1 (1)
186,046
MBB
12.8
+0.2 (1.6)
184,005
SSI
15.7
-0.2 (1)
83,005
Đăng Nhập