Lịch sử giá Thống kê thị trường Biểu đồ kỹ thuật

Thống kê thị trường

HNX
HNX Index 61.85 -0.72 -1.15 %
KLGD 57,474,590
GTGD 441,174,000,000
Dữ liệu ngày  : 03/02/2012
Thống kê thị trường:
THỐNG KÊ TỶ TRỌNG KLGD TỶ TRỌNG GTGD
Số cổ phiếu tăng giá
 
Số cổ phiếu đứng giá
 
Số cổ phiếu giảm giá
 
Số lượng Khối lượng (CP) Giá trị (tỷ đồng)
Số cổ phiếu tăng giá 52 8,536,601 75
Số cổ phiếu giám giá 47 6,614,000 47
Số cổ phiếu đứng giá 229 36,883,500 264
Tăng Giảm GD nhiều GT NN
CKGiáThay đổiKL
S914.6+0.3 (7)100
SHN4.6+0.3 (7)3,262,800
DCS4.6+0.3 (7)1,571,800
VDL30.8+2 (6.9)100
API3.1+0.2 (6.9)343,000
HOSE
VNIndex 401.74 0.13 0.03 %
KLGD 68,550,146
GTGD 966,781,000,000
Dữ liệu ngày  03/02/2012
Thống kê thị trường:
THỐNG KÊ TỶ TRỌNG KLGD TỶ TRỌNG GTGD
Số cổ phiếu tăng giá
 
Số cổ phiếu đứng giá
 
Số cổ phiếu giảm giá
 
Số lượng Khối lượng (CP) Giá trị (tỷ đồng)
Số cổ phiếu tăng giá 82 1,959,941 241
Số cổ phiếu giám giá 150 2,334,971 308
Số cổ phiếu đứng giá 58 1,142,503 164
Tăng Giảm GD nhiều GT NN
CKGiáThay đổiKL
TRI1.9+0.1 (5.6)1
KTB10.6+0.5 (5)19,856
KDC32.9+1.5 (4.8)21,508
TDW8.9+0.4 (4.7)2
VSI6.7+0.3 (4.7)1,022